字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

免费

miǎnfèi

miễn phí

Gặp trong câu

这里免费提供服务,好让旅客办事更方便。

zhèlǐ miǎnfèi tígōng fúwù hǎo ràng lǚkè bànshì gèng fāngbiàn

Ở đây cung cấp dịch vụ miễn phí để hành khách giải quyết công việc thuận tiện hơn.

Các chữ trong từ