字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

面试

miànshì

phỏng vấn; tham gia phỏng vấn

Gặp trong câu

我即使要出差,也会先把面试需要的材料准备好。

wǒ jíshǐ yào chūchāi yě huì xiān bǎ miànshì xūyào de cáiliào zhǔnbèi hǎo

Dù phải đi công tác, tôi vẫn sẽ chuẩn bị sẵn tài liệu cần cho buổi phỏng vấn trước.

Các chữ trong từ