字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

母亲

mǔqīn

mẹ

Gặp trong câu

作为母亲,她很关心孩子。

zuòwéi mǔqīn tā hěn guānxīn háizi

Với tư cách một người mẹ, cô ấy rất quan tâm con.

Các chữ trong từ