字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

目标

mùbiāo

mục tiêu

Gặp trong câu

我们的目标不仅很清楚,而且做法也很简单。

wǒmen de mùbiāo bùjǐn hěn qīngchu érqiě zuòfǎ yě hěn jiǎndān

Mục tiêu của chúng tôi không chỉ rất rõ ràng mà cách làm cũng rất đơn giản.

今天的课堂目标很清楚。

jīntiān de kètáng mùbiāo hěn qīngchu

Mục tiêu của giờ học hôm nay rất rõ ràng.

Các chữ trong từ