字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

耐心

nàixīn

kiên nhẫn; sự kiên nhẫn

Gặp trong câu

请耐心等一会儿。

qǐng nàixīn děng yíhuìr

Vui lòng kiên nhẫn đợi một lát.

Các chữ trong từ