字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

难受

nánshòu

khó chịu; không khỏe

Gặp trong câu

今天早晨我不怎么难受了。

jīntiān zǎochen wǒ bù zěnme nánshòu le

Sáng nay tôi không còn khó chịu lắm.

Các chữ trong từ