字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

难忘

nánwàng

khó quên; đáng nhớ

Gặp trong câu

这件事让我很难忘。

zhè jiàn shì ràng wǒ hěn nánwàng

Việc này khiến tôi rất khó quên.

Các chữ trong từ