字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

能够

nénggòu

có khả năng

Gặp trong câu

这个办法能够帮助大家。

zhège bànfǎ nénggòu bāngzhù dàjiā

Cách này có thể giúp mọi người.

Các chữ trong từ