字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

能力

nénglì

năng lực

Gặp trong câu

你的能力很强,有什么好担心的?

nǐ de nénglì hěn qiáng yǒu shénme hǎo dānxīn de

Năng lực của bạn tốt, có gì đáng lo đâu?

Các chữ trong từ