字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

年龄

niánlíng

tuổi; độ tuổi

Gặp trong câu

参加的人年龄不同,大家交流得很自然。

cānjiā de rén niánlíng bù tóng dàjiā jiāoliú de hěn zìrán

Người tham gia có độ tuổi khác nhau, mọi người giao lưu rất tự nhiên.

Các chữ trong từ