字舟Zizhou
龄
Học chữ · Cấp 5

龄 / 齡

PinyinlíngHán Việtlinh

tuổi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 年龄, 高龄. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 齿Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 龄

2 từ
年龄niánlíng
高龄gāolíngcao tuổi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 齿 · 13 nét

齿Bộ thủBộ số 211' trong hệ tra cứu Unicode.
龄Số nét13 nét.
齡phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.