字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

女性

nǚxìng

phụ nữ; nữ giới

Gặp trong câu

那位女性扔了那张纸。

nà wèi nǚxìng rēng le nà zhāng zhǐ

Người phụ nữ đó đã vứt tờ giấy kia.

Các chữ trong từ