字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
暖和
Từ vựng · HSK 4
暖和
nuǎnhuo
Nghe phát âm
ấm
Gặp trong câu
这里比外面暖和。
zhèlǐ bǐ wàimiàn nuǎnhuo
Ở đây ấm hơn bên ngoài.
Các chữ trong từ
暖
和
Học trong bài 39 →
Tra từ khác