字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
排队
Từ vựng · HSK 4
排队
páiduì
Nghe phát âm
xếp hàng
Gặp trong câu
当时大家在街道旁边排队。
dāngshí dàjiā zài jiēdào pángbiān páiduì
Lúc đó mọi người xếp hàng bên cạnh đường.
Các chữ trong từ
排
队
Học trong bài 44 →
Tra từ khác