字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

排球

páiqiú

bóng chuyền

Gặp trong câu

他们下午打了一场排球比赛。

tāmen xiàwǔ dǎ le yī chǎng páiqiú bǐsài

Buổi chiều họ chơi một trận bóng chuyền.

Các chữ trong từ