字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

皮肤

pífū

da; làn da

Gặp trong câu

例如,多喝水对皮肤有好处。

lìrú duō hē shuǐ duì pífū yǒu hǎochù

Ví dụ, uống nhiều nước có lợi cho da.

Các chữ trong từ