字舟Zizhou
皮
Học chữ · Cấp 3

皮

PinyinpíHán Việtbì
Danh từ

da

5 nétBộ 皮Cấp 3Viết cấp 39 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 皮 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 皮

8 từ
皮包píbāotúi xách
调皮tiáopínghịch ngợm
皮肤pífūda
皮鞋píxiégiày da
皮球píqiúquả bóng
顽皮wánpínghịch ngợm
皮带pídàidây đeo
橡皮xiàngpícao su
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 皮 · 5 nét

皮Bộ thủBộ số 107 trong hệ tra cứu Unicode.
皮Số nét5 nét.