字舟Zizhou
肤
Học chữ · Cấp 5

肤 / 膚

PinyinfūHán Việtphu

da

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 皮肤, 肌肤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 肉Cấp 5Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肤

2 từ
皮肤pífūda
肌肤jīfūda
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肤Số nét8 nét.
膚phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.