字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

脾气

píqi

tính khí; tính tình

Gặp trong câu

他的脾气比以前好多了。

tā de píqi bǐ yǐqián hǎo duō le

Tính khí của anh ấy tốt hơn trước nhiều rồi.

Các chữ trong từ