字舟Zizhou
脾
Học chữ · Cấp 5

脾

PinyinpíHán Việttì / tỳ
Danh từ

lá lách

12 nétBộ 肉Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 脾 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 脾

2 từ
脾气píqitính cách; khí chất; tính tình
发脾气fā píqinổi giận; nổi cáu; tức giận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 12 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脾Số nét12 nét.