字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

皮鞋

píxié

giày da

Gặp trong câu

这双皮鞋值三百块钱。

zhè shuāng píxié zhí sān bǎi kuài qián

Đôi giày da này trị giá ba trăm tệ.

Các chữ trong từ