字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

平常

píngcháng

bình thường; thường ngày

Gặp trong câu

这种动物平常很少见。

zhè zhǒng dòngwù píngcháng hěn shǎojiàn

Loài động vật này bình thường rất hiếm gặp.

Các chữ trong từ