字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

葡萄酒

pútaojiǔ

rượu vang; rượu nho

Gặp trong câu

桌子上有葡萄酒和纸巾。

zhuōzi shàng yǒu pútaojiǔ hé zhǐjīn

Trên bàn có rượu vang và khăn giấy.

Các chữ trong từ