字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

期中

qīzhōng

tạm thời

Gặp trong câu

期中成绩要是很优秀,就说明学习得很好。

qīzhōng chéngjì yàoshi hěn yōuxiù jiù shuōmíng xuéxí de hěn hǎo

Nếu kết quả giữa kỳ rất xuất sắc thì chứng tỏ việc học rất tốt.

Các chữ trong từ