字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

其中

qízhōng

trong số đó

Gặp trong câu

这里有很多东西,其中有油,也有水。

zhèlǐ yǒu hěn duō dōngxi qízhōng yǒu yóu yě yǒu shuǐ

Ở đây có nhiều thứ, trong đó có dầu và cũng có nước.

Các chữ trong từ