字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

气候

qìhòu

khí hậu

Gặp trong câu

我们先了解气候,好安排旅客的活动。

wǒmen xiān liǎojiě qìhòu hǎo ānpái lǚkè de huódòng

Chúng tôi tìm hiểu khí hậu trước để sắp xếp hoạt động cho hành khách.

Các chữ trong từ