字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
千克
Từ vựng · HSK 4
千克
qiānkè
Nghe phát âm
kilôgam; ki-lô-gam
Gặp trong câu
这包东西有一千克重。
zhè bāo dōngxi yǒu yī qiānkè zhòng
Gói đồ này nặng một ki-lô-gam.
Các chữ trong từ
千
克
Học trong bài 73 →
Tra từ khác