字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

千克

qiānkè

kilôgam; ki-lô-gam

Gặp trong câu

这包东西有一千克重。

zhè bāo dōngxi yǒu yī qiānkè zhòng

Gói đồ này nặng một ki-lô-gam.

Các chữ trong từ