字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

千万

qiānwàn

nhất định; tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh lời dặn)

Gặp trong câu

你千万别忘了。

nǐ qiānwàn bié wàng le

Bạn nhất định đừng quên nhé.

Các chữ trong từ