字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

青年

qīngnián

thanh niên

Gặp trong câu

那个青年在看老虎的照片。

nà gè qīngnián zài kàn lǎohǔ de zhàopiàn

Người thanh niên đó đang xem ảnh hổ.

Các chữ trong từ