字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

区别

qūbié

phân biệt; sự khác biệt

Gặp trong câu

这两张图片有区别。

zhè liǎng zhāng túpiàn yǒu qūbié

Hai bức ảnh này có sự khác biệt.

Các chữ trong từ