字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

取消

qǔxiāo

hủy; hủy bỏ

Gặp trong câu

因为老师生病了,今天的课取消了。

yīnwèi lǎoshī shēngbìng le jīntiān de kè qǔxiāo le

Vì giáo viên bị ốm nên buổi học hôm nay đã bị hủy.

Các chữ trong từ