字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

全都

quándōu

tất cả đều; toàn bộ

Gặp trong câu

今天同事全都来了。

jīntiān tóngshì quándōu lái le

Hôm nay tất cả đồng nghiệp đều đã đến.

Các chữ trong từ