字舟Zizhou
都
Học chữ · Cấp 1

都

PinyindōuHán Việtđô
Phó từ

đều; tất cả

10 nétBộ 邑Cấp 1Viết cấp 16 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 都 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Cách đọc khác: dū — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 都

5 từ
首都shǒudūthủ đô
大都dàdūphần lớn
全都quándōutất cả
都市dūshìthành phố; đô thị
都会dūhuìthành phố
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 10 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
都Số nét10 nét.