字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

缺点

quēdiǎn

nhược điểm; điểm yếu

Gặp trong câu

这个办法够快的,不过也有缺点。

zhè gè bànfǎ gòu kuài de búguò yě yǒu quēdiǎn

Cách này khá nhanh, nhưng cũng có nhược điểm.

Các chữ trong từ