字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

缺少

quēshǎo

thiếu; thiếu hụt

Gặp trong câu

这家店缺少一种商品。

zhè jiā diàn quēshǎo yī zhǒng shāngpǐn

Cửa hàng này thiếu một loại hàng hóa.

Các chữ trong từ