字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
人生
Từ vựng · HSK 4
人生
rénshēng
Nghe phát âm
đời người (thời gian sống trên thế gian)
Gặp trong câu
工作是工作,人生是人生。
gōngzuò shì gōngzuò rénshēng shì rénshēng
Công việc là công việc, cuộc đời là cuộc đời.
Các chữ trong từ
人
生
Học trong bài 34 →
Tra từ khác