字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

人生

rénshēng

đời người (thời gian sống trên thế gian)

Gặp trong câu

工作是工作,人生是人生。

gōngzuò shì gōngzuò rénshēng shì rénshēng

Công việc là công việc, cuộc đời là cuộc đời.

Các chữ trong từ