字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

人数

rénshù

số lượng người

Gặp trong câu

暑假来这里的人数很多。

shǔjià lái zhèlǐ de rénshù hěn duō

Số người đến đây vào kỳ nghỉ hè rất đông.

Các chữ trong từ