字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

日常

rìcháng

hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

Gặp trong câu

我们了解老年人的日常生活。

wǒmen liǎojiě lǎonián rén de rìcháng shēnghuó

Chúng tôi tìm hiểu cuộc sống thường ngày của người cao tuổi.

Các chữ trong từ