字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

日记

rìjì

nhật ký

Gặp trong câu

这些文字是我写在日记里的。

zhèxiē wénzì shì wǒ xiě zài rìjì lǐ de.

Những dòng chữ này là do tôi viết trong nhật ký.

Các chữ trong từ