字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

日期

rìqī

ngày tháng

Gặp trong câu

还没有人通知我正式日期,我怎么会知道呢?

hái méiyǒu rén tōngzhī wǒ zhèngshì rìqī wǒ zěnme huì zhīdào ne

Chưa có ai thông báo cho tôi ngày chính thức, sao tôi có thể biết được chứ?

正式通知已经发了,谁还不知道日期?

zhèngshì tōngzhī yǐjīng fā le shéi/shuí hái bù zhīdào rìqī

Thông báo chính thức đã gửi rồi, ai mà còn không biết ngày chứ?

Các chữ trong từ