字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

散步

sànbù

đi dạo; đi bộ

Gặp trong câu

春天的到来使我们想去散步。

chūntiān de dàolái shǐ wǒmen xiǎng qù sànbù

Mùa xuân đến khiến chúng tôi muốn đi dạo.

散步以后,我喝了酸奶。

sànbù yǐhòu wǒ hē le suānnǎi

Sau khi đi dạo, tôi uống sữa chua.

Các chữ trong từ