字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

商品

shāngpǐn

hàng hóa; sản phẩm

Gặp trong câu

拿网购来说,买商品越来越方便。

ná wǎnggòu lái shuō mǎi shāngpǐn yuè lái yuè fāngbiàn

Lấy mua sắm trực tuyến làm ví dụ, việc mua hàng ngày càng thuận tiện.

这家店缺少一种商品。

zhè jiā diàn quēshǎo yī zhǒng shāngpǐn

Cửa hàng này thiếu một loại hàng hóa.

Các chữ trong từ