字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

伤心

shāngxīn

đau buồn

Gặp trong câu

听到这件事,她很伤心。

tīng dào zhè jiàn shì tā hěn shāngxīn

Nghe chuyện này, cô ấy rất buồn.

Các chữ trong từ