字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

上门

shàngmén

ghé thăm

Gặp trong câu

医生下午上门看病。

yīshēng xiàwǔ shàngmén kànbìng

Bác sĩ đến tận nhà khám bệnh vào buổi chiều.

Các chữ trong từ