字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

稍微

shāowēi

hơi; một chút

Gặp trong câu

请说得稍微慢一点儿。

qǐng shuō de shāowēi màn yìdiǎnr

Vui lòng nói chậm hơn một chút.

Các chữ trong từ