字舟Zizhou
稍
Học chữ · Cấp 5

稍

PinyinshāoHán Việtsảo / sao
Phó từ

hơi

12 nétBộ 禾Cấp 55 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 稍 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 稍

4 từ
稍微shāowēimột chút
稍后shāohòumột lát nữa
稍候shāohòuđợi một chút
稍稍shāoshāohơi hơi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 12 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
稍Số nét12 nét.