字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
少见
Từ vựng · HSK 4
少见
shǎojiàn
Nghe phát âm
hiếm gặp; ít thấy
Gặp trong câu
这种动物平常很少见。
zhè zhǒng dòngwù píngcháng hěn shǎojiàn
Loài động vật này bình thường rất hiếm gặp.
Các chữ trong từ
少
见
Học trong bài 56 →
Tra từ khác