字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

申请

shēnqǐng

nộp đơn xin

Gặp trong câu

要是数量不够,就再申请一些。

yàoshi shùliàng bù gòu jiù zài shēnqǐng yìxiē

Nếu số lượng không đủ thì xin thêm một ít.

Các chữ trong từ