字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

生意

shēngyi

việc kinh doanh; buôn bán

Gặp trong câu

他的生意很好。

tā de shēngyi hěn hǎo

Việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.

Các chữ trong từ