字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

失败

shībài

thất bại; không thành công

Gặp trong câu

这次失败了,不休息也要继续试。

zhè cì shībài le bù xiūxi yě yào jìxù shì

Lần này thất bại rồi, dù không nghỉ cũng phải tiếp tục thử.

Các chữ trong từ